春灯谜[chūn dēng mí] [春 灯 谜]Lưu từKhácĐố đèn xuân (trò chơi đoán chữ tại Lễ hội đèn lồng 元宵节, vào cuối Tết xuân 春节)Chữ trong từ春chūnmùa xuân灯dēngđèn谜mícâu đốTừ cùng chữ:春天chūn tiānHSK 2mùa xuân春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)春季chūn jìHSK 4mùa xuân猜谜cāi míHSK 7đoán câu đố