春菇[chūn gū] [春 菇]Lưu từKhácnấm xuânChữ trong từ春chūnmùa xuân菇gūnấmTừ cùng chữ:春天chūn tiānHSK 2mùa xuân春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)春季chūn jìHSK 4mùa xuân蘑菇mó guHSK 8nấm