昨儿个[zuó r ge] [昨 儿 个]Lưu từKhác(thân mật) hôm quaChữ trong từ昨zuóhôm qua儿rénbiến thể của 人 (rén)个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thểTừ cùng chữ:昨天zuó tiānHSK 1hôm qua整个zhěng gèHSK 3toàn bộ各个gè gèHSK 4mỗi