昭阳[zhāo yáng] [昭 阳]Lưu từKhácquận Chiêu Dương của thành phố Chiêu Thông 昭通市 (zhāo tōng shì), Vân NamChữ trong từ昭zhāosáng阳yángdương (điện)Từ ghép:昭阳区zhāo yáng qūquận Chiêu Dương của thành phố Chiêu Thông 昭通市 (zhāo tōng shì), Vân…Từ cùng chữ:太阳tài yangHSK 2mặt trời夕阳xī yángHSK 6hoàng hôn晒太阳shài tài yángHSK 8phơi nắng