是荷[shì hé] [THỊ 荷]Lưu từKhác(viết) (cuối thư khi có yêu cầu) Tôi xin cảm ơn nhiềuChữ trong từ是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)荷hèmang vácTừ cùng chữ:是不是shì bù shìHSK 1có phải hay không是否shì fǒuHSK 4liệu có… hay không是非shì fēiHSK 8đúng và sai