暂牙[zàn yá] [暂 牙]Lưu từKhácrăng sữa; cũng viết 乳齿 (rǔ chǐ)Chữ trong từ暂zàntạm thời牙yárăngTừ cùng chữ:刷牙shuā yáHSK 4đánh răng暂停zàn tíngHSK 5tạm dừng暂时zàn shíHSK 5tạm thời暂且zàn qiěHSK 6hiện tạiTừ cận nghĩa:乳牙rǔ yárăng sữa乳齿rǔ chǐrăng sữa