暖瓶[nuǎn píng] [暖 瓶]Lưu từKhácbình giữ nhiệtChữ trong từ暖nuǎnấm瓶píngchaiTừ cùng chữ:暖和nuǎn huoHSK 3ấm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm花瓶huā píngHSK 6bình hoa暖烘烘nuǎn hōng hōngHSK 8ấm ápTừ cận nghĩa:暖壶nuǎn húbình giữ nhiệt热水瓶rè shuǐ píngbình giữ nhiệtVí dụ trong bài học暖瓶胆碎了,水很快就凉了。nuǎn píng dǎn suì le, shuǐ hěn kuài jiù liáng le.Ruột bình giữ nhiệt vỡ, nước nhanh nguội.