暖轿[nuǎn jiào] [暖 轿]Lưu từKháckiệu kínChữ trong từ暖nuǎnấm轿jiàokiệu kiênTừ cùng chữ:暖和nuǎn huoHSK 3ấm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm暖烘烘nuǎn hōng hōngHSK 8ấm áp