暗疾[àn jí] [暗 疾]Lưu từKhácbệnh khó nói; bệnh mà người ta xấu hổChữ trong từ暗àntối疾jí(dạng kết hợp) bệnhTừ cùng chữ:暗示àn shìHSK 4ám chỉ残疾cán jíHSK 6tàn tật暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗杀àn shāHSK 7ám sát暗地里àn dì liHSK 7một cách bí mật