暗礁
[àn jiāo] [暗 礁]
rạn san hô ngầm (đá)
清晨渔船撞上暗礁,船舱玻璃破碎,海水涌入后大家紧急撤离。
qīng chén yú chuán zhuàng shàng àn jiāo, chuán cāng bō lí pò suì, hǎi shuǐ yǒng rù hòu dà jiā jǐn jí chè lí.Sáng sớm, tàu cá va phải đá ngầm khiến kính khoang tàu vỡ tan; nước biển tràn vào nên mọi người khẩn cấp sơ tán.