暮色苍茫[mù sè cāng máng] [暮 色 苍 茫]Lưu từKháchoàng hôn mờ ảo (thành ngữ)Chữ trong từ暮mùbuổi tối色sèmàu sắc苍cāngxanh thẫm茫mángrộng lớn, không có ranh giới rõ ràngTừ cùng chữ:茫茫máng mángHSK 6mênh mông