曛[xūn]Lưu từKhácchạng vạng; mặt trời lặnTừ cận nghĩa:黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng夕xīchạng vạng傍黑bàng hēichạng vạng微明wēi míngchạng vạng暮色mù sèchạng vạng蒙蒙黑mēng mēng hēichạng vạng