傍黑[bàng hēi] [傍 黑]Lưu từKhácchạng vạngChữ trong từ傍bànggần黑hēiđenTừ cùng chữ:乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền傍晚bàng wǎnHSK 6chiều tốiTừ cận nghĩa:黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng夕xīchạng vạng曛xūnchạng vạng微明wēi míngchạng vạng暮色mù sèchạng vạng蒙蒙黑mēng mēng hēichạng vạng