微明[wēi míng] [微 明]Lưu từKhácchạng vạngChữ trong từ微wēinhỏ bé明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng夕xīchạng vạng曛xūnchạng vạng傍黑bàng hēichạng vạng暮色mù sèchạng vạng蒙蒙黑mēng mēng hēichạng vạng