暮色[mù sè] [暮 色]Lưu từKhácchạng vạngChữ trong từ暮mùbuổi tối色sèmàu sắcTừ ghép:暮色苍茫mù sè cāng mánghoàng hôn mờ ảo (thành ngữ)Từ cùng chữ:白色bái sèHSK 2màu trắng红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam颜色yán sèHSK 2màu sắc黄色huáng sèHSK 2màu vàng黑色hēi sèHSK 2màu đen彩色cǎi sèHSK 3có màu景色jǐng sèHSK 3phong cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng夕xīchạng vạng曛xūnchạng vạng傍黑bàng hēichạng vạng微明wēi míngchạng vạng蒙蒙黑mēng mēng hēichạng vạng