曲柄钻[qū bǐng zuàn] [曲 柄 钻]Lưu từKháckhoan tay có tay quayChữ trong từ曲qūcong柄bǐngtay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.)钻zuānkhoanTừ cùng chữ:曲子qǔ ziHSK 6bản nhạc曲折qū zhéHSK 8quanh co曲线qū xiànHSK 8đường cong