曲沃[qǔ wò] [曲 沃]Lưu từKháchuyện Khúc Ốc ở Lâm Phần 临汾 (lín fén), Sơn TâyChữ trong từ曲qūcong沃wòmàu mỡTừ ghép:曲沃县qǔ wò xiànhuyện Khúc Ốc ở Lâm Phần 临汾 (lín fén), Sơn TâyTừ cùng chữ:曲子qǔ ziHSK 6bản nhạc肥沃féi wòHSK 7màu mỡ曲折qū zhéHSK 8quanh co曲线qū xiànHSK 8đường congTừ cận nghĩa:曲沃县qǔ wò xiànhuyện Khúc Ốc ở Lâm Phần 临汾 (lín fén), Sơn Tây