曾孙[zēng sūn] [曾 孙]Lưu từKháccháu cố traiChữ trong từ曾céngđã孙sūncháu traiTừ ghép:曾孙女zēng sūn nǚcháu cố gáiTừ cùng chữ:曾经céng jīngHSK 3một lần子孙zǐ sūnHSK 9con cháu