朗吟[lǎng yín] [朗 吟]Lưu từKhácngâm thơ với giọng to, rõ ràngChữ trong từ朗lǎngrõ ràng吟yínngâmTừ cùng chữ:朗读lǎng dúHSK 5đọc to lên呻吟shēn yínHSK 6rên rỉ朗诵lǎng sòngHSK 8đọc to lên với biểu cảm