朗姆[lǎng mǔ] [朗 姆]Lưu từKhácrượu rum (đồ uống) (từ mượn)Chữ trong từ朗lǎngrõ ràng姆mǔngười phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏTừ ghép:朗姆酒lǎng mǔ jiǔrượu rum (từ mượn)Từ cùng chữ:朗读lǎng dúHSK 5đọc to lên保姆bǎo mǔHSK 7bảo mẫu朗诵lǎng sòngHSK 8đọc to lên với biểu cảmTừ cận nghĩa:兰姆酒lán mǔ jiǔrượu rum (đồ uống) (từ mượn)