望而生畏[wàng ér shēng wèi] [望 而 生 畏]Lưu từKhácbị áp đảo ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ); đầy uy nghi; sợ hãi; choáng ngợpChữ trong từ望wàngngắm而érvà生shēngđược sinh畏wèisợTừ cùng chữ:望见wàng jiànHSK 6nhìn thấy望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòm