末篇[mò piān] [末 篇]Lưu từKhácphần cuối; giai đoạn cuối; kết thúcChữ trong từ末mòđầu mút篇piānbàiTừ cùng chữ:末日mò rìHSK 8ngày cuốiTừ cận nghĩa:后段hòu duànphần cuối尾梢wěi shāophần cuối