末日
[mò rì] [末 日]
ngày cuối; cuối; ngày cuối cùng
最后的日子,指毁灭或沦亡的时刻
大家都在准备应对世界末日。
dà jiā dōu zài zhǔn bèi yìng duì shì jiè mò rì.Mọi người đều đang chuẩn bị ứng phó với ngày tận thế.
[mò rì] [末 日]
ngày cuối; cuối; ngày cuối cùng
最后的日子,指毁灭或沦亡的时刻
大家都在准备应对世界末日。
dà jiā dōu zài zhǔn bèi yìng duì shì jiè mò rì.Mọi người đều đang chuẩn bị ứng phó với ngày tận thế.