世界末日
[shì jiè mò rì] [世 界 末 日]
ngày tận thế
大家都在准备应对世界末日。
dà jiā dōu zài zhǔn bèi yìng duì shì jiè mò rì.Mọi người đều đang chuẩn bị ứng phó với ngày tận thế.
[shì jiè mò rì] [世 界 末 日]
ngày tận thế
大家都在准备应对世界末日。
dà jiā dōu zài zhǔn bèi yìng duì shì jiè mò rì.Mọi người đều đang chuẩn bị ứng phó với ngày tận thế.