尾梢[wěi shāo] [尾 梢]Lưu từKhácphần cuối; kết thúc; rất cuốiChữ trong từ尾wěiđuôi梢shāođầu cànhTừ ghép:白尾梢虹雉bái wěi shāo hóng zhì(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi cầu vồng đuôi trắng (Lophophorus scl…Từ cùng chữ:尾巴wěi baHSK 4đuôi尾声wěi shēngHSK 9đoạn kết尾气wěi qìHSK 9khí thải树梢shù shāoHSK 9ngọn câyTừ cận nghĩa:后段hòu duànphần cuối末篇mò piānphần cuối