后段[hòu duàn] [后 段]Lưu từKhácphần cuối; phía sau; đoạn kếtChữ trong từ后hòuphía sau段duànđoạnTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau后头hòu touHSK 4đằng sau阶段jiē duànHSK 4giai đoạn后悔hòu huǐHSK 5hối hậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:尾梢wěi shāophần cuối末篇mò piānphần cuối