朱云折槛[zhū yún zhē kǎn] [朱 云 折 槛]Lưu từKhácÔng Chu Vân bẻ lan can (thành ngữ); dũng cảm thách thức và khuyên canChữ trong từ朱zhūmàu son云yúnmây折zhébẻ槛jiànlan canTừ cùng chữ:门槛mén kǎnHSK 8bậc cửa朱红zhū hóngHSK 9màu chu sa