朱德[zhū dé] [朱 德]Lưu từKhácZhu De (1886-1976), lãnh đạo cộng sản và người sáng lập Quân Giải phóng Nhân dânChữ trong từ朱zhūmàu son德déĐứcTừ cùng chữ:道德dào déHSK 5đức hạnh品德pǐn déHSK 8phẩm chất đạo đức美德měi déHSK 8Mỹ và Đức朱红zhū hóngHSK 9màu chu sa