朱背啄花鸟[zhū bèi zhuó huā niǎo] [朱 背 啄 花 鸟]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim sâu lưng đỏ (Dicaeum cruentatum)Chữ trong từ朱zhūmàu son背bēicõng啄zhuómổ花huāhoa鸟niǎochimTừ cùng chữ:朱红zhū hóngHSK 9màu chu sa