杀婴[shā yīng] [杀 婴]Lưu từKhácgiết trẻ sơ sinhChữ trong từ杀shāgiết婴yīngtrẻ sơ sinhTừ cùng chữ:杀毒shā dúHSK 5khử trùng杀害shā hàiHSK 8sát hại杀手shā shǒuHSK 8kẻ giết người