杏仁[xìng rén] [杏 仁]Lưu từKháchạnh nhân; nhân hạt mơChữ trong từ杏xìngmơ仁rénnhân hậuTừ ghép:杏仁体xìng rén tǐhạch hạnh nhân杏仁核xìng rén héhạch hạnh nhân杏仁豆腐xìng rén dòu futhạch hạnh nhân苦杏仁苷kǔ xìng rén gānamygdalinTừ cận nghĩa:巴旦木bā dàn mùhạnh nhân (từ mượn)巴旦杏bā dàn xìnghạnh nhân (từ mượn)巴达木bā dá mùhạnh nhân (từ mượn)