巴达木[bā dá mù] [巴 达 木]Lưu từKháchạnh nhân (từ mượn)Chữ trong từ巴bākhao khát达dáđạt tới木mù(dạng kết hợp) câyTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn麻木má mùHSK 8tê liệt树木shù mùHSK 9câyTừ cận nghĩa:巴旦木bā dàn mùhạnh nhân (từ mượn)巴旦杏bā dàn xìnghạnh nhân (từ mượn)