巴旦杏[bā dàn xìng] [巴 旦 杏]Lưu từKháchạnh nhân (từ mượn)Chữ trong từ巴bākhao khát旦dàn(văn học) bình minh杏xìngmơTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốnTừ cận nghĩa:巴旦木bā dàn mùhạnh nhân (từ mượn)巴达木bā dá mùhạnh nhân (từ mượn)