杏仁核[xìng rén hé] [杏 仁 核]Lưu từKháchạch hạnh nhânChữ trong từ杏xìngmơ仁rénnhân hậu核héhạt quảTừ cùng chữ:考核kǎo héHSK 5kiểm tra审核shěn héHSK 8thẩm traTừ cận nghĩa:杏仁体xìng rén tǐhạch hạnh nhân