杜拜[dù bài] [杜 拜]Lưu từKhácDubai (Đài Loan)Chữ trong từ杜dùcây du拜bàibày tỏ tôn kínhTừ cùng chữ:礼拜lǐ bàiHSK 5dự buổi lễ tôn giáo崇拜chóng bàiHSK 6thờ cúng杜绝dù juéHSK 7chấm dứt