杜琪峰[dù qí fēng] [杜 琪 峰]Lưu từKhácJohnnie To (1955-), đạo diễn phim Hồng KôngChữ trong từ杜dùcây du琪qíngọc đẹp峰fēng(núi) đỉnh cao và nhọnTừ cùng chữ:山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)高峰gāo fēngHSK 6đỉnh巅峰diān fēngHSK 7đỉnh杜绝dù juéHSK 7chấm dứt