束修[shù xiū] [束 修]Lưu từKhácbiến thể của 束脩 (shù xiū)Chữ trong từ束shùbuộc修xiūtrang tríTừ cùng chữ:维修wéi xiūHSK 4bảo trì (thiết bị)装修zhuāng xiūHSK 4trang trí选修xuǎn xiūHSK 5(ở trường) học tự chọn必修bì xiūHSK 6(của một khóa học) bắt buộc保修bǎo xiūHSK 7bảo hành进修jìn xiūHSK 8theo học nâng cao束缚shù fùHSK 9trói buộc