杭州湾[háng zhōu wān] [杭 州 湾]Lưu từKhácvịnh Hàng ChâuChữ trong từ杭hángviết tắt của Hàng Châu 杭州 (hángzhōu)州zhōuchâu湾wānvịnhTừ cùng chữ:海湾hǎi wānHSK 6vịnh港湾gǎng wānHSK 6vịnh dùng làm cảng