杰克·伦敦[jié kè · lún dūn] [杰 克 伦 敦]Lưu từKhácJack London (1876-1916), nhà văn MỹChữ trong từ杰jié(dạng kết hợp) anh hùng克kècó thể伦lúnmối quan hệ giữa người với người敦dūnnhân hậuTừ cùng chữ:杰出jié chūHSK 6xuất sắc