杰夫·金尼[jié fū · jīn ní] [杰 夫 金 尼]Lưu từKhácJeff KinneyChữ trong từ杰jié(dạng kết hợp) anh hùng夫fūchồng金jīnvàng尼níni cô (nữ tu Phật giáo)Từ cùng chữ:杰出jié chūHSK 6xuất sắc