松仁[sōng rén] [松 仁]Lưu từKháchạt thôngChữ trong từ松sōnglỏng仁rénnhân hậuTừ cùng chữ:松树sōng shùHSK 4cây thông松弛sōng chíHSK 9thư giãn松绑sōng bǎngHSK 9tháo gỡTừ cận nghĩa:松子sōng zǐhạt thông松瓤sōng ránghạt thông