松岭[sōng lǐng] [松 岭]Lưu từKhácquận Songling của địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大兴安岭地区, Hắc Long GiangChữ trong từ松sōnglỏng岭lǐngdãy núiTừ ghép:松岭区sōng lǐng qūquận Songling của địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大兴安岭地区, Hắc Long GiangTừ cùng chữ:松树sōng shùHSK 4cây thông山岭shān lǐngHSK 8sống núi松弛sōng chíHSK 9thư giãn松绑sōng bǎngHSK 9tháo gỡTừ cận nghĩa:松岭区sōng lǐng qūquận Songling của địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大兴安岭地区, Hắc Long Giang