松雀[sōng què] [松 雀]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) con sẻ thông (Pinicola enucleator)Chữ trong từ松sōnglỏng雀què(hình thức kết hợp) chim nhỏTừ ghép:松雀鹰sōng què yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng besra (Accipiter virgatus)红眉松雀hóng méi sōng què(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông mày đỏ (Carpodacus subhimachalus)日本松雀鹰rì běn sōng què yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt sẻ Nhật Bản (Accipiter gularis)Từ cùng chữ:松树sōng shùHSK 4cây thông松弛sōng chíHSK 9thư giãn松绑sōng bǎngHSK 9tháo gỡ