枉攘[wǎng rǎng] [枉 攘]Lưu từKháchỗn loạn; không trật tựChữ trong từ枉wǎngxoắn攘rǎng(văn học) xắn tay áoTừ cùng chữ:熙熙攘攘xī xī rǎng rǎngHSK 9náo nhiệt (thành ngữ)Từ cận nghĩa:混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn恛huíhỗn loạn缤bīnhỗn loạn轕géhỗn loạn乱象luàn xiànghỗn loạn动乱dòng luànhỗn loạn变乱biàn luànhỗn loạn攘攘rǎng rǎnghỗn loạn纷扰fēn rǎohỗn loạnXem thêm (3)