纷扰
[fēn rǎo] [纷 扰]
hỗn loạn; bất ổn; xáo trộn
退役之后,这位老运动员彻底与外界的纷扰绝缘。
tuì yì zhī hòu, zhè wèi lǎo yùn dòng yuán chè dǐ yǔ wài jiè de fēn rǎo jué yuán.Sau khi giải nghệ, vận động viên kỳ cựu này hoàn toàn cách ly với mọi phiền nhiễu của thế giới bên ngoài.
他只在意实验数据的精确度,因而对周遭琐碎的纷扰毫无察觉。
tā zhǐ zài yì shí yàn shù jù de jīng què dù, yīn ér duì zhōu zāo suǒ suì de fēn rǎo háo wú chá jué.Anh ấy chỉ để tâm đến độ chuẩn xác của số liệu thực nghiệm, do đó hoàn toàn không nhận thấy những rầy rà vụn vặt xung quanh.
