枕头蛋糕[zhěn tou dàn gāo] [枕 头 蛋 糕]Lưu từKhácbánh loafChữ trong từ枕zhěngối头tóuđầu蛋dàntrứng糕gāobánhTừ cùng chữ:糟糕zāo gāoHSK 5quá tệ蛋糕dàn gāoHSK 5bánh ngọt枕头zhěn touHSK 9gối