林八哥[lín bā ge] [林 八 哥]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) sáo lớn (Acridotheres grandis)Chữ trong từ林lín(dùng trong từ ghép) rừng八bātám哥gēanh traiTừ cùng chữ:哥哥gē geHSK 1anh trai大哥dà gēHSK 4anh trai cả帅哥shuài gēHSK 4chàng trai đẹp