枪械[qiāng xiè] [枪 械]Lưu từKhácsúng đạnChữ trong từ枪qiāngsúng械xièdụng cụTừ cùng chữ:机械jī xièHSK 6máy器械qì xièHSK 8dụng cụ枪毙qiāng bìHSK 8xử bắn