架子猪[jià zi zhū] [架 子 猪]Lưu từKháclợn giống nuôi lấy thịtChữ trong từ架jiàchống đỡ子zǐcon trai猪zhūlợnTừ cùng chữ:架势jià shiHSK 8thái độ架子jià ziHSK 8kệ