架势【架勢】
[jià shi] [架 势]
thái độ; tư thế (về một vấn đề nào đó, v.v.)
姿势、动作或表现出的气势、态度。
看他讲话的架势,似乎对这个项目非常有把握。
kàn tā jiǎng huà de jià shì, sì hū duì zhè ge xiàng mù fēi cháng yǒu bǎ wò.Nhìn thái độ phát biểu của anh ấy, có vẻ như rất nắm chắc về dự án này.